ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "không phù hợp" (1件)
không phù hợp
日本語
フ不適切
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
その行動はプロフェッショナルな職場環境では不適切と見なされます。
類語検索結果 "không phù hợp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "không phù hợp" (1件)
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
その行動はプロフェッショナルな職場環境では不適切と見なされます。
